next of kin

next of kin

The hospital contacted the patient's next of kin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thân thích nhất: "Next of kin" chỉ người hoặc những người quan hệ huyết thống gần gũi nhất với một người nào đó, thường được xác định trong các vấn đề pháp , thừa kế, hoặc khi người qua đời.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện đã liên lạc với người thân thích nhất của ấy sau vụ tai nạn.)
  • (Trong di chúc, anh ấy để lại toàn bộ tài sản cho người thân thích nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the next of kin": người thân thích nhất.
    • As her only child, I am her next of kin. ( con duy nhất của , tôi người thân thích nhất của .)
  • "to notify the next of kin": thông báo cho người thân thích nhất.
    • The police have a duty to notify the next of kin in case of death. (Cảnh sát nhiệm vụ thông báo cho người thân thích nhất trong trường hợp người qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Kin (n): họ hàng, thân thích.
    • All his kin gathered for the family reunion. (Tất cả họ hàng của anh ấy tụ họp cho buổi họp mặt gia đình.)
  • Kinship (n): quan hệ họ hàng.
    • There is a strong kinship between the two families. ( một mối quan hệ họ hàng chặt chẽ giữa hai gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Closest relative: người thân gần gũi nhất.
  • Blood relative: người thân huyết thống.
  • Heir apparent: người thừa kế hợp pháp (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "next of kin".
Thành ngữ liên quan
  • "Next of kin" thường được dùng như một thuật ngữ pháp chính thức, không phải thành ngữ thông thường.